Ford Everest NextGen 2024

Phiên bảnGiá niêm yết
Ambient 2.0L 4x2 6AT ( màu Trắng )1.106.000.000đ
Ambient 2.0L 4x2 6AT1.099.000.000đ
Sport 2.0L 4x21.178.000.000đ
Sport 2.0L 4x2 6AT ( Trắng Tuyết/ Đỏ Cam )1.185.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x2 6AT1.299.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x2 6AT ( Trắng Tuyết/ Đỏ Cam )1.306.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x4 10AT1.468.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x4 10AT ( Trắng Tuyết/ Đỏ Cam )1.475.000.000đ

Khuyến mãi : Hổ trợ giao xe nhanh chóng, Ưu đãi lãi suất vay

  • Hỗ trợ mua xe trả góp lên đến 80%
  • Hỗ trợ mua gói bảo hiểm toàn diện
  • Thời gian vay linh hoạt. Tối đa 7 năm
  • Lãi suất ưu đãi cực thấp, thủ tục nhanh gọn
  • Hỗ trợ làm dịch vụ đăng ký xe, giao xe

Mô tả sản phẩm

Bảng giá lăn bánh & Trả góp tạm tính:

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản:

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Dự toán chi phí

Giá niêm yết (VNĐ) :
Phí trước bạ % :
Phí đường bộ (01 năm) : 1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : 943.000 VNĐ
Phí đăng ký biển số :
Phí đăng kiểm : 100.000 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Vui lòng lựa chọn dòng xe và nơi đăng ký để tính phí trả góp
Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

* Đây chỉ là mức giá tạm tính, mức giá có thể thay đổi tuỳ thuộc và dòng xe và chính sách khuyến mại, quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0913608635 hoặc để lại thông tin bên dưới để nhận được thông tin về giá mới nhất

Nhận thông tin báo giá mới nhất

Ford Everest Thế Hệ Mới: Thay đổi diện mạo, nâng tầm công nghệ

Khả năng vận hành mạnh mẽ kết hợp cùng hàng loạt công nghệ tiên tiến đã giúp Ford Everest mang tới cảm giác lái ấn tượng cho hơn 60 nhà báo cùng 40 Giám đốc Đại lý toàn quốc của Ford Việt Nam, những người đầu tiên có cơ hội trải nghiệm sản phẩm Thế Hệ Mới này tại Việt Nam.

 

 

Ảnh chi tiết
Video giới thiệu
Thông số xe
Phụ kiện
Everest Titanium 2.0L AT 4WDEverest Titanium 2.0L AT 4x2Everest Sport 2.0L AT 4x2
Hệ thống phanhBánh xe: Vành hộp kim nhôm đúc 20"Bánh xe: Vành hộp kim nhôm đúc 20"Bánh xe: Vành hộp kim nhôm đúc 20"
Cỡ lốp: 265/50R20 Cỡ lốp: 265/50R20 Cỡ lốp: 265/50R20
Phanh trước và sau: Phanh đĩaPhanh trước và sau: Phanh đĩaPhanh trước và sau: Phanh đĩa
Hệ thống treoHệ thống treo sau: sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn, và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkageHệ thống treo sau: sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn, và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkageHệ thống treo sau: sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn, và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Hệ thống treo trước: hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ,thanh chống lắc Hệ thống treo trước: hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ,thanh chống lắc Hệ thống treo trước: hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ,thanh chống lắc
Hệ thống âm thanhCông nghệ giải trí: Công nghệ điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3Công nghệ giải trí: Công nghệ điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3Công nghệ giải trí: Công nghệ điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3
8 loa8 loa8 loa
Màn hình TFT cảm ứng 8"Màn hình TFT cảm ứng 8"Màn hình TFT cảm ứng 8"
Hệ thống âm thanh: AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipd & USB, BluetoothHệ thống âm thanh: AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, Ipd & USB, BluetoothHệ thống âm thanh: AM/FM, MP3, Ipd & USB, Bluetooth
Màn hình hiển thị đa thông tin: Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tinMàn hình hiển thị đa thông tin: Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tinMàn hình hiển thị đa thông tin: Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin
Điều khiển âm thanh trên tay láiĐiều khiển âm thanh trên tay láiĐiều khiển âm thanh trên tay lái
Kích thướcDài x Rộng x Cao (mm): 4892 x 1860 x 1837Dài x Rộng x Cao (mm): 4892 x 1860 x 1837Dài x Rộng x Cao (mm): 4892 x 1860 x 1837
Chiều dài cơ sở (mm) 2850Chiều dài cơ sở (mm) 2850Chiều dài cơ sở (mm) 2850
/100kmKhoảng sáng gầm xe: 210mmKhoảng sáng gầm xe: 210mmKhoảng sáng gầm xe: 210mm
Tiêu hao nhiên liệuKết hợp: 6,97l/100km Kết hợp: 6,71l/100km Kết hợp: 7,2l/100km
Ngoài đô thị: 5,62l/100kmNgoài đô thị: 5,59/100kmNgoài đô thị: 6,1/100km
Trong đô thị: 9,26l/100kmTrong đô thị: 8,61l/100kmTrong đô thị: 9,1l/100km
Trang bị an toànCảm biến hỗ trợ đổ xe: Cảm biến trước và sauCảm biến hỗ trợ đổ xe: Cảm biến trước và sauCảm biến hỗ trợ đổ xe: Cảm biến sau
Camera lùiCamera lùiCamera lùi
Hệ thống cân bằng điện tử ESPHệ thống cân bằng điện tử ESPHệ thống cân bằng điện tử ESP
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ lái trợ duy trì làn đường: CÓHệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ lái trợ duy trì làn đường: KHÔNGHệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ lái trợ duy trì làn đường: KHÔNG
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước: CÓHệ thống cảnh báo va chạm phía trước: KHÔNGHệ thống cảnh báo va chạm phía trước: KHÔNG
Hệ thống cảnh báo điểm mù, kết hợp cảnh báo cáo xe cắt ngang: CÓHệ thống cảnh báo điểm mù, kết hợp cảnh báo cáo xe cắt ngang: CÓHệ thống cảnh báo điểm mù, kết hợp cảnh báo cáo xe cắt ngang: KHÔNG
Hệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tửHệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tửHệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống chống trộm: Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhậpHệ thống chống trộm: Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhậpHệ thống chống trộm: Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcHệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcHệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp: CÓHệ thống kiểm soát áp suất lốp: KHÔNGHệ thống kiểm soát áp suất lốp: KHÔNG
Hệ thống kiểm soát tốc độ tự độngHệ thống kiểm soát tốc độHệ thống kiểm soát tốc độ
Hệ thống kiểm soát đổ đèoHệ thống kiểm soát đổ đèoHệ thống kiểm soát đổ đèo
Hỗ trợ đỗ xe chủ động: CÓHỗ trợ đỗ xe chủ động: KHÔNGHỗ trợ đỗ xe chủ động: KHÔNG
Túi khí bảo vệ đầu gối người láiTúi khí bảo vệ đầu gối người láiTúi khí bảo vệ đầu gối người lái
Túi khí bênTúi khí bênTúi khí bên
Túi khí phía trước: 2 túiTúi khí phía trước: 2 túiTúi khí phía trước: 2 túi
Túi khí rèm dọc 2 bên trần xeTúi khí rèm dọc 2 bên trần xeTúi khí rèm dọc 2 bên trần xe
Trang bị nội thấtChìa khóa thông minhChìa khóa thông minhChìa khóa thông minh
Cửa kính điều khiển điện" 1 cham tích hợp chức năng chống kẹt bên người láiCửa kính điều khiển điện" 1 cham tích hợp chức năng chống kẹt bên người láiCửa kính điều khiển điện" 1 cham tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái
Gương chiếu hậu trong: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêmGương chiếu hậu trong: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêmGương chiếu hậu trong: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
Hàng ghế thứ 3: gập điệnHàng ghế thứ 3: gập điệnHàng ghế thứ 3: gập điện
Khởi động bằng nút bấmKhởi động bằng nút bấmKhởi động bằng nút bấm
Tay lái bọc daTay lái bọc daTay lái bọc da
Vật liệu ghế: Da + Vinyl tổng hợpVật liệu ghế: Da + Vinyl tổng hợpVật liệu ghế: Da + Vinyl tổng hợp
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 6 hướngGhế lái và ghế khách chỉnh điện 6 hướngGhế lái chỉnh điện 6 hướng
Điều hòa nhiệt độ: tự động 2 vùng khí hậuĐiều hòa nhiệt độ: tự động 2 vùng khí hậuĐiều hòa nhiệt độ: tự động 2 vùng khí hậu
Trang bị ngoại thấtCửa hậu đóng/ mở rãnh tayCửa hậu đóng/ mở rãnh tayCửa hậu đóng/ mở rãnh tay
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama: CÓCửa sổ trời toàn cảnh Panorama: KHÔNGCửa sổ trời toàn cảnh Panorama: KHÔNG
Gạt mưa tự động: CÓGạt mưa tự động: CÓGạt mưa tự động: CÓ
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện: có gập điện và sấy điệnGương chiếu hậu điều chỉnh điện: có gập điện và sấy điệnGương chiếu hậu điều chỉnh điện: có gập điện
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt: Tự độngHệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt: điều chỉnh tayHệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt: điều chỉnh tay
Đèn LED tự động với dải đèn LEDĐèn LED tự động với dải đèn LEDĐèn LED tự động với dải đèn LED
Đèn sương mùĐèn sương mùĐèn sương mù
Động cơCông suất cực đại (PS/vòng/phút): 213 (156.7KW)/ 3750Công suất cực đại (PS/vòng/phút): 180 (132.4KW)/ 3500Công suất cực đại (PS/vòng/phút): 180 (132.4KW)/ 3500
Dung tích xi lanh : 1996 ccDung tích xi lanh : 1996 ccDung tích xi lanh : 1996 cc
Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minhDẫn động cầu sauDẫn động cầu sau
Hệ thống kiểm soát đường địa hình: CÓHệ thống kiểm soát đường địa hình: KHÔNGHệ thống kiểm soát đường địa hình: KHÔNG
Hộp số tự động: 10 cấpHộp số tự động: 10 cấpHộp số tự động: 10 cấp
Khóa vi sai cầu sau: CÓKhóa vi sai cầu sau: KHÔNGKhóa vi sai cầu sau: KHÔNG
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 500/ 1750 - 2000Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 420/ 1750 - 2000Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 420/ 1750 - 2000
Tay lái trợ lực điệnTay lái trợ lực điệnTay lái trợ lực điện
Động cơ: BiTurbo Diesel 2.0L i4 TDCi; trục cam kép, có làm mát khí nạpĐộng cơ: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; trục cam kép, có làm mát khí nạpĐộng cơ: Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; trục cam kép, có làm mát khí nạp

Nhận báo giá lăn bánh

Ford Everest NextGen 2024

1.099.000.000 ₫
Phiên bảnGiá niêm yết
Ambient 2.0L 4x2 6AT ( màu Trắng )1.106.000.000đ
Ambient 2.0L 4x2 6AT1.099.000.000đ
Sport 2.0L 4x21.178.000.000đ
Sport 2.0L 4x2 6AT ( Trắng Tuyết/ Đỏ Cam )1.185.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x2 6AT1.299.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x2 6AT ( Trắng Tuyết/ Đỏ Cam )1.306.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x4 10AT1.468.000.000đ
Titanium 2.0L AT 4x4 10AT ( Trắng Tuyết/ Đỏ Cam )1.475.000.000đ

Nhận báo giá lăn bánh

Xem thêm sản phẩm

crossmenu